0949.015.886 | 0944.750.037 sales@ttsvietnam.vn Website thương mại điện tử, bán STK chính hãng 100%, CO/CQ,...
Trang chủ Website STK Việt Nam
Sales: 0944.750.037 (Có Zalo)

Amply 4 kênh công suất 4x300W, 2x600W: STK VS-1204

Giá Bán: Hàng dự án, vui lòng liên hệ
Mã sản phẩm: VS-1204

Amply 4 kênh công suất 4x300W, 2x600W: STK VS-1204

THÔNG TIN SẢN PHẨM

Giá: Hàng dự án, vui lòng liên hệ
Mã sản phẩm: VS-1204

Mới 100%, Made in Korea, đủ CO/CQ

Tăng âm công suất 4 kênh (4x300W, 2x600W)

Nhập khẩu nguyên chiếc / phân phối chính hãng

Bảo hành 12 tháng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất

Lượt xem: 2921 Đánh giá: comment rank 5
Hướng dẫn thanh toán ›
CHỈ DẪN KỸ THUẬT, HỆ THỐNG (nên đọc)
SẢN PHẨM LIÊN QUAN (thường sử dụng cùng)

VS-1204 là amply hội trường công suất 4 kênh (4x300W, 2x600W) lý tưởng sử dụng trong các hệ thống âm thanh biểu diễn. Tăng âm được trang bị sẵn 4 kênh ngõ ra độc lập hoặc 2 kênh trong trường hợp tăng cường công suất phát

VS-1204  có đặc điểm

  • Có nhiều chế độ ngõ ra 4CH Mode, 2CH Mono/Bridge Mode, Parallel Mode.

  • Hai phím chọn cắt tần số thấp để bảo vệ tăng âm và loa (Low Cut Filters).

  • Tự động cắt đỉnh tín hiệu khi quá lớn bằng mạch điện STK CTLL tích hợp.

  • Mạch điển ngõ ra kiểu AB với mô-đun điều khiển vượt ngưỡng chuyên dụng STK CTL

  • Tổng công suất tời 1200W(300W / CH) tại 4 ohm & 600W với loa 8 ohm Stereo

  • 0.04% THD 20Hz~40kHz.

  • Mạch điều khiển Flip-flop bảo vệ toàn mạch

  • Kích thước tủ máy: 2U, sử dụng thép tấm 1.2mm.

Thông số kỹ thuật VS-1204

Thông SốVS-1204
Công Suất Cực Đại / Kênh (1kHz / THD ≤1,0% EIA) – 4Ω330W
Công Suất Cực Đại / Kênh (1kHz / THD ≤1,0% EIA) – 8Ω190W
Công Suất Định Mức – 4 Kênh Đồng Thời (20Hz–20kHz / THD ≤0,1%) – 4Ω4 × 299W
Công Suất Định Mức – 4 Kênh Đồng Thời (20Hz–20kHz / THD ≤0,1%) – 8Ω4 × 180W
Công Suất Định Mức – Chế Độ Bridge – 8Ω2 × 598W
Tổng Méo Hài (THD) – 1kHz, Công Suất Định Mức<0,05%
Méo Điều Biến IMD-SMPTE – 4Ω, Stereo, 1/2 Công Suất<0,1%
Đáp Tuyến Tần Số (–1dB, 1W)20Hz – 40kHz
Băng Thông Công Suất (–1,5dB, Stereo)20Hz – 30kHz
Tỉ Số Tín Hiệu / Tạp Âm (A-weighted, RMS)≥100dB
Tạp Âm Dư (LPF Mức Tối Thiểu)≥–69dB
Hệ Số Giảm Chấn (8Ω, 50Hz)≥300
Slew Rate (8Ω, 1kHz, Công Suất Định Mức)40,4 V/µs
Độ Cách Ly Kênh (8Ω, 1kHz, Công Suất Định Mức)≥65dB
Độ Nhạy Đầu Vào (VR Max.)+4 dBu
Trở Kháng Đầu Vào≥10 kΩ
Đèn Hiển Thị1, 2, 3, 4, 5, 6
Hệ Thống Làm MátQuạt Tốc Độ Biến Đổi
Mạch Bảo Vệ1, 2, 3, 4, 5, 6, 7
Điều Khiển Mặt TrướcCông Tắc AC, Điều Chỉnh Gain CH1/2/3/4
Điều Khiển Mặt SauCH1&2, CH3&4 Bridge/Mono, Clip Limiter (Tuỳ Chọn), Filter ON/OFF, Bộ Chọn 30Hz/50Hz, Stereo Parallel
Điện Áp Offset DC Đầu Ra≥DC 10mV
Kích Thước (R×S×C)483 × 460 × 88mm
Trọng Lượng Net (kg / lbs)9,60 / 21,16
Trọng Lượng Vận Chuyển (kg / lbs)13 / 28,6
Tiêu Thụ Điện Năng (1/3 Công Suất)670W
Cầu Chì AC120V: 15A×2 / 220V–240V: 15A
Kết Nối4 × XLR Đầu Vào / 4 × Binding Post (Balanced)

Ghi Chú:

  • Đèn Hiển Thị: 1) Power On, 2) Chế Độ Bảo Vệ, 3) Chế Độ Mono Bridge, 4) Clip, 5) Đồng Hồ Mức, 6) Parallel

  • Mạch Bảo Vệ: 1) Ngắn Mạch, 2) Giới Hạn Dòng, 3) Ngắt Nhiệt, 4) Lỗi DC, 5) Ngắt Quá Dòng, 6) Sụt Áp Nguồn, 7) Cầu Chì AC

Chưa có ý kiến
👤
📞
📧
captcha (Kích vào ảnh để đổi mã)
Chúng tôi cam kết bảo mật thông tin. Số điện thoại và email sẽ không chia sẻ với bên thứ ba.

Xem lịch sử